intellectual property

Định nghĩa

Danh từ không đếm được: Tài sản trí tuệ một loại tài sản vô hình, kết quả của sự sáng tạo, bao gồm các phát minh, tác phẩm văn học, nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng, tên gọi hình ảnh được sử dụng trong thương mại. được pháp luật bảo hộ thông qua các công cụ như bằng sáng chế, nhãn hiệu thương mại bản quyền.

dụ sử dụng
  • (Tài sản chính của công ty tài sản trí tuệ của , bao gồm bằng sáng chế nhãn hiệu thương mại.)
  • (Bảo vệ tài sản trí tuệ rất quan trọng để khuyến khích sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to infringe intellectual property": vi phạm tài sản trí tuệ.
    • The company was sued for infringing intellectual property rights. (Công ty bị kiện vi phạm quyền tài sản trí tuệ.)
  • "intellectual property law": luật tài sản trí tuệ.
    • She specializes in intellectual property law, focusing on copyright issues. ( ấy chuyên về luật tài sản trí tuệ, tập trung vào các vấn đề bản quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellectual property rights (cụm danh từ): quyền tài sản trí tuệ.
    • Intellectual property rights give creators exclusive control over their work. (Quyền tài sản trí tuệ cho phép người sáng tạo kiểm soát độc quyền đối với tác phẩm của họ.)
  • Intellectual property protection (cụm danh từ): sự bảo hộ tài sản trí tuệ.
    • Strong intellectual property protection attracts foreign investment. (Sự bảo hộ tài sản trí tuệ mạnh mẽ thu hút đầu nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangible property (tài sản hữu hình): đối lập, chỉ tài sản có thể sờ thấy được (như nhà cửa, máy móc).
  • Innovation asset (tài sản đổi mới): gần nghĩa, nhấn mạnh giá trị từ sự sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "intellectual property". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Protect intellectual property: bảo vệ tài sản trí tuệ. - Companies must actively protect their intellectual property from theft. (Các công ty phải chủ động bảo vệ tài sản trí tuệ của mình khỏi bị đánh cắp.) - License intellectual property: cấp phép tài sản trí tuệ. - They decided to license their intellectual property to other firms. (Họ quyết định cấp phép tài sản trí tuệ của mình cho các công ty khác.)

Thành ngữ liên quan
  • "The lifeblood of a company": huyết mạch của một công ty (thường dùng để chỉ tài sản trí tuệ trong các ngành công nghệ).
    • For a tech startup, intellectual property is the lifeblood of the company. (Đối với một công ty khởi nghiệp công nghệ, tài sản trí tuệ huyết mạch của công ty.)